ngay lưng

Học thuật
Thân thiện
ngay lưng

Người thanh niên ngay lưng, nằm dài trên võng suốt buổi chiều.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thông tục):
    • Lười biếng, không chịu lao động, không chịu làm việc: "Ngay lưng" dùng để miêu tả một người tính lười nhác, thích ăn không ngồi rồi, không chịu vận động hoặc làm việc .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta bị mọi người chê cười tính ngay lưng, suốt ngày chỉ nằm dài.
    • Gia đình nghèo khó chủ yếu do ông chủ nhà ngay lưng, không chịu làm ăn.
    • "Cứ ngay lưng như thế thì sau này làm sao nên thân được!" - mẹ thường mắng tôi như vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngay lưng ngay cốt": Cụm từ nhấn mạnh sự lười biếng cùng cực, lười đến tận xương tủy.
    • Hắn ta ngay lưng ngay cốt, việc tìm cách lảng tránh ngay.
Biến thể từ gần giống
  • Ngay xương: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tính lười biếng (theo cách gọi ).
  • Lười biếng: Từ phổ thông, cùng nghĩa nhưng ít mang sắc thái thông tục hơn "ngay lưng".
  • Lười nhác: Từ phổ thông, diễn tả sự lười biếng, thiếu chăm chỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Lười: Lười biếng.
  • Ăn bám: Chỉ thích dựa dẫm, sống nhờ vào người khác không chịu làm.
  • Ăn không ngồi rồi: Không làm cả, chỉ ăn chơi.
Từ trái nghĩa
  • Chăm chỉ: Siêng năng, hay làm lụng.
  • Cần cù: Chịu khó, chăm lo làm việc.
  • Siêng năng: Hay làm, không lười biếng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "ngay lưng" mang sắc thái thông tục, khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với ý chê trách, mắng mỏ. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi thiếu lịch sự.
  • Đối tượng: Thường dùng để chỉ người trưởng thành (đàn ông) tính lười lao động.
ngay lưng

Người thanh niên ngay lưng, nằm dài trên võng suốt buổi chiều.

  1. Cg. Ngay xương. Làm biếng, không chịu lao động: Nghèo túng ngay lưng.